语法要点Ôn nhanh trước khi làm bài
Đọc theo thứ tự 1 → 5. Mục 1–2 là nền tảng (nghĩa gốc), mục 3–4 là phần mở rộng.
1. Hệ thống phương vị từ 方位词系统
| Loại | Thành viên | Lưu ý cú pháp |
|---|---|---|
| 单纯方位词 (đơn âm tiết) | 上 下 里 外 前 后 左 右 东 西 南 北 中 内 间 旁 | Thường không đứng một mình, phải gắn sau danh từ: 桌子上、房间里、学校旁. ✗ 外很冷 → ✓ 外边很冷 |
| 合成方位词 (hợp thành) | +边/面/头:上边、下面、里头、外边、前面、后边、左边、右面、东边、西面、南边、北面 其他:中间、旁边、对面、附近、周围、四周、底下、当中、之间、以上、以下、以内、以外、之前、之后、左右、前后、上下 | Có thể đứng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ: 外面下雨了。附近有银行吗? |
| Phương hướng ghép | 东北、东南、西北、西南 | Tiếng Trung đặt 东/西 trước, 南/北 sau: 东南 (đông nam), 西北 (tây bắc). ✗ 北东、南西 |
2. Nghĩa gốc – chỉ vị trí, phương hướng 表示处所、方向
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| ① N + 方位词 = cụm chỉ nơi chốn | 桌子上、教室里、学校前边、银行对面、公园附近 |
| ② Dùng 的 | Trước phương vị từ đơn âm tiết: không dùng 的 → 桌子上 (✗ 桌子的上) Trước phương vị từ song âm tiết: 的 tuỳ chọn → 图书馆(的)后边 |
| ③ Danh từ riêng / địa danh | Không thêm 里: 在河内、在中国、在北京大学 (✗ 在河内里) Nhưng danh từ chung phải có phương vị từ: 在教室里、在图书馆里 |
| ④ Ba câu tồn tại cơ bản | 在: Vật + 在 + Nơi chốn → 词典在书架上。 有: Nơi chốn + 有 + Vật (chưa xác định) → 书架上有一本词典。 是: Nơi chốn + 是 + Vật (xác định, duy nhất) → 学校对面是一家银行。 |
| ⑤ Góc nhìn 左右/前后 | A在B的左边 = lấy B làm chuẩn. Với người đối diện, trái/phải đảo ngược — khi chỉ đường nên nói rõ: 在你的右手边 |
| ⑥ 里 / 中 / 内 (nghĩa gốc) | 里: khẩu ngữ, phổ biến nhất → 箱子里 内: văn viết, biển báo → 室内、校内、馆内禁止吸烟 中: ở giữa, trong một tổng thể → 湖中有一座小岛 |
3. Nghĩa mở rộng (trọng tâm HSK 4–5) 引申用法
| Từ | Nghĩa mở rộng | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| 上 | ① vật mang thông tin ② phạm vi, phương diện ③ dịp, hoạt động tập thể | 报纸上、网上、书上 · 世界上、历史上、事实上、在学习上、在工作上 · 会上、课堂上、晚会上 |
| 中 | ① trong quá trình, hoạt động (在……中) ② trong số (其中/之中) ③ trừu tượng | 在比赛中、在工作中 · 其中、同学之中 · 空中、心中、不知不觉中 |
| 内 | trong phạm vi thời gian, số lượng | 三天(之)内、一年以内、一百元以内 |
| 下 | điều kiện, hoàn cảnh (在……下) | 在老师的帮助下、在这种情况下、在大家的支持下 |
| 里 | nội tâm, nhóm người (khẩu ngữ) | 心里、我们班里 |
Mẹo phân biệt 里 / 中 / 内 (nghĩa mở rộng): không gian cụ thể → 里; quá trình, hoạt động, trừu tượng → 中; giới hạn thời gian/số lượng → 内.
4. Các cặp dễ nhầm 易混方位词
| Cặp | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 以上 / 以下 / 以内 | đi với số lượng, mức độ; 以上 = từ mức đó trở lên | 十八岁以上、八十分以下、一百公里以内 |
| 左右 / 上下 / 前后 | 左右: số lượng và thời gian · 上下: số lượng, tuổi · 前后: chỉ mốc thời gian | 三十岁左右 · 五十人上下 · 春节前后、考试前后 |
| 之间 / 中间 / 当中 | 之间: giữa hai đối tượng hoặc quan hệ · 中间: vị trí ở giữa · 当中: trong số nhiều người/vật | 朋友之间、两国之间 · 坐在中间 · 同学当中 |
| 之前 / 以前 | 以前 đứng một mình chỉ "trước đây"; 之前 thường cần mốc tham chiếu | 以前我不喜欢喝茶。· 睡觉之前别喝咖啡。 |
| 对面 / 旁边 / 附近 / 周围 | đối diện · bên cạnh · gần đó · xung quanh | 银行对面、学校旁边、家附近、湖的周围 |
5. Lỗi thường gặp của sinh viên Việt Nam 越南学生常见偏误
| Lỗi | Sửa | Nguyên nhân |
|---|---|---|
| ✗ 我在河内里学习。 | ✓ 我在河内学习。 | Địa danh không thêm 里. |
| ✗ 书桌的上有一台电脑。 | ✓ 书桌上有一台电脑。 | Dịch máy móc "trên của bàn". |
| ✗ 外很冷。 | ✓ 外边/外面很冷。 | Tiếng Việt "ngoài lạnh lắm" chấp nhận từ đơn. |
| ✗ 有一本书在桌子上。 | ✓ 桌子上有一本书。 | Dịch theo trật tự tiếng Việt "có một quyển sách trên bàn". |
| ✗ 学校在北东边。 | ✓ 学校在东北边。 | Trật tự phương hướng ghép khác tiếng Việt. |
| ✗ 在世界里 / 在历史里 | ✓ 在世界上 / 在历史上 | Dịch "trong thế giới", "trong lịch sử" bằng 里 theo nghĩa đen. |
| ✗ 在老师的帮助中 | ✓ 在老师的帮助下 | Nhầm cấu trúc điều kiện (下) với quá trình (中). |
| ✗ 这个班有五十人前后。 | ✓ 五十人左右/上下。 | 前后 chỉ dùng cho mốc thời gian. |
考生信息Thông tin sinh viên
第一板块 方位词的基本用法Khối A – Nghĩa gốc: phương hướng, vị trí
56 điểm · 4 phần
A1 选词填空Chọn phương vị từ chỉ vị trí
10 câu · 2 điểm/câu · 20 điểm
Chọn từ phù hợp với vị trí thực tế được miêu tả.
A2 看图说位置Nhìn sơ đồ, xác định vị trí
8 câu · 2 điểm/câu · 16 điểm
Sơ đồ khu phố dưới đây quy ước phía trên là hướng Bắc. Chọn phương vị từ đúng cho mỗi câu.
西 ← → 东
南 ↓
Ô màu vàng là 学校 – điểm mốc chính.
A3 判断正误Phán đoán đúng sai (cấu trúc câu chỉ vị trí)
8 câu · 1,5 điểm/câu · 12 điểm
Câu đúng chọn 对, câu sai chọn 错. Sau khi nộp bài sẽ hiện cách sửa.
A4 连词成句Sắp xếp thành câu
4 câu · 2 điểm/câu · 8 điểm
Nhấp lần lượt vào các từ để tạo thành câu đúng. Chú ý trật tự câu 在 / 有 / 是.
第二板块 方位词的引申用法Khối B – Nghĩa mở rộng (HSK 4–5)
44 điểm · 3 phần
B1 选词填空Chọn phương vị từ theo nghĩa mở rộng
10 câu · 2 điểm/câu · 20 điểm
Các chỗ trống dưới đây không còn chỉ vị trí cụ thể mà chỉ phạm vi, điều kiện, quá trình, giới hạn.
B2 短文填空Điền phương vị từ vào đoạn văn
8 chỗ trống · 1,5 điểm/chỗ · 12 điểm
Đoạn văn kết hợp cả nghĩa gốc và nghĩa mở rộng. Chọn từ thích hợp cho từng chỗ trống.
B3 改错Tìm chỗ sai
6 câu · 2 điểm/câu · 12 điểm
Mỗi câu có bốn phần A B C D được gạch chân. Chọn phần có lỗi về phương vị từ.
第三板块 情景写作Khối C – Viết theo tình huống
Giảng viên chấm riêng · không tính vào 100 điểm tự chấm
Bài 1 (nghĩa gốc). Miêu tả căn phòng của bạn hoặc khuôn viên trường cho một người bạn Trung Quốc chưa từng đến (ít nhất 80 chữ), dùng ít nhất 6 phương vị từ khác nhau và cả ba kiểu câu 在 有 是.
Bài 2 (nghĩa mở rộng). Viết một đoạn văn (ít nhất 80 chữ) kể về việc học tiếng Trung của bạn, dùng đủ 5 cấu trúc: 在……上 在……下 在……中 ……之间 ……以上/以内